锋利
fēng lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sắc bén
- 2. nhọn
- 3. bén
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
锋利常与“刀刃”“言辞”搭配,形容物理或比喻上的锐利。
Common mistakes
注意:锋利不能直接形容人的性格,可以说“言辞锋利”,但不说“他这个人很锋利”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这把刀很 锋利 。
This knife is very sharp.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.