错位
cuò wèi
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be wrongly positioned; to be dislocated; to be misplaced
- 2. (medicine) to be in malposition
- 3. (fig.) erroneous; eccentric