Bỏ qua đến nội dung

锡金

xī jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Sikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng

Từ cấu thành 锡金