Bỏ qua đến nội dung

键盘

jiàn pán
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàn phím
  2. 2. phím
  3. 3. bàn phím điện tử

Usage notes

Common mistakes

The measure word for 键盘 is usually 个 (gè) when counting units, not 台 (tái), which is for larger machines like computers.

Formality

键盘 is neutral in register; the formal term 计算机键盘 (jìsuànjī jiànpán) is rarely used outside technical contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 键盘 很好用。
This keyboard is very easy to use.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.