Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bàn phím
- 2. phím
- 3. bàn phím điện tử
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个 键盘 很好用。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.