锲
qiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cut
- 2. to carve
- 3. to engrave
- 4. to chisel
- 5. fig. to chisel away at
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.