锲而不舍

qiè ér bù shě
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to chip away at a task and not abandon it (idiom); to chisel away at sth
  2. 2. to persevere
  3. 3. unflagging efforts