Bỏ qua đến nội dung

qiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cut
  2. 2. to carve
  3. 3. to engrave
  4. 4. to chisel
  5. 5. fig. to chisel away at

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes