Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không từ bỏ
- 2. kiên trì
- 3. không bỏ cuộc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“精神”搭配,如“锲而不舍的精神”,较少直接用于具体动作。
Formality
锲而不舍常用于书面语,口语中更常用“坚持不懈”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学习中文需要 锲而不舍 的精神。
Learning Chinese requires a persevering spirit.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.