Bỏ qua đến nội dung

镇定

zhèn dìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạnh lùng
  2. 2. tĩnh lặng
  3. 3. thản nhiên

Usage notes

Collocations

镇定 often pairs with 自若 in 镇定自若 to mean 'calm and composed'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
面对危险,他表现得非常 镇定
Facing danger, he acted very calmly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.