镇定
zhèn dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạnh lùng
- 2. tĩnh lặng
- 3. thản nhiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
镇定 often pairs with 自若 in 镇定自若 to mean 'calm and composed'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1面对危险,他表现得非常 镇定 。
Facing danger, he acted very calmly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.