镇静
zhèn jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạnh tĩnh
- 2. lạnh lùng
- 3. tĩnh lặng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“镇静”常用于修饰人的态度或神色,如“镇静的态度”“镇静的神色”。不像“冷静”可用于描述环境或思考方式。