Bỏ qua đến nội dung

镜头

jìng tóu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ống kính
  2. 2. cảnh quay
  3. 3. khung cảnh

Usage notes

Collocations

The measure word 个 (gè) is used for 镜头 when referring to a lens or shot, e.g., 一个镜头 (yí gè jìngtóu).

Common mistakes

Don't confuse 镜头 (jìngtóu, camera lens/shot) with 尽头 (jìntóu, end).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 镜头 的质量很好。
The quality of this lens is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 镜头