Bỏ qua đến nội dung

镶边

xiāng biān

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. viền
  2. 2. đường viền
  3. 3. viền (bằng ren, thêu, v.v.)

Từ cấu thành 镶边