镶黄旗
xiāng huáng qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Bordered Yellow banner or Hövööt Shar khoshuu in Xilingol League 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[xī lín guō lè méng], Inner Mongolia