Bỏ qua đến nội dung

长久

cháng jiǔ
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lâu dài
  2. 2. dài lâu

Usage notes

Collocations

长久的 + [noun]: Use this structure with abstract nouns (e.g., 长久的友谊 'long-lasting friendship'), not for concrete durations. Not for expressing physical length.

Common mistakes

Students often wrongly say 长久的旅行 for a long journey. Use 长途旅行 instead, as 长久的 only modifies abstract concepts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
希望我们的友谊可以 长久
I hope our friendship can last long.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.