长城饭店
cháng chéng fàn diàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Great Wall Hotel (Beijing Sheraton 喜來登|喜来登)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.