长寿
cháng shòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sống lâu
- 2. trường thọ
- 3. thọ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemUsage notes
Collocations
常与“健康”搭配,如“健康长寿”,用于祝福老人。
Common mistakes
不要将“长寿”与“长命”混淆,“长命”较少使用,多用于固定搭配“长命百岁”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1祝您健康 长寿 。
Wishing you health and longevity.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.