Bỏ qua đến nội dung

长寿

cháng shòu
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống lâu
  2. 2. trường thọ
  3. 3. thọ

Usage notes

Collocations

常与“健康”搭配,如“健康长寿”,用于祝福老人。

Common mistakes

不要将“长寿”与“长命”混淆,“长命”较少使用,多用于固定搭配“长命百岁”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
祝您健康 长寿
Wishing you health and longevity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.