长江三峡

cháng jiāng sān xiá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Three Gorges or Yangtze Gorges, namely: Qutang Gorge 瞿塘峽|瞿塘峡[qú táng xiá], Wuxia Gorge 巫峽|巫峡[wū xiá] and Xiling Gorge 西陵峽|西陵峡[xī líng xiá]