Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

长眼

zhǎng yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have eyes
  2. 2. (fig.) to look where one is going
  3. 3. to watch one's step
  4. 4. to be cautious