不长眼睛
bù zhǎng yǎn jing
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 沒長眼睛|没长眼睛[méi zhǎng yǎn jing]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.