长石
cháng shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stone beam
- 2. horizontal slab of stone
- 3. feldspar or felspar (geology)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.