Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người lớn tuổi
- 2. người cao tuổi
- 3. người lớn
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2春节的时候, 长辈 给孩子们发红包。
在某些文化中,直接叫 长辈 的名字是一种禁忌。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.