Bỏ qua đến nội dung

长辈

zhǎng bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người lớn tuổi
  2. 2. người cao tuổi
  3. 3. người lớn

Usage notes

Common mistakes

常见错误:对年长陌生人称'老人'不礼貌,应称'老先生/老奶奶'。

Formality

称呼他人家庭成员时,前面加'你'或'您'通常不礼貌,应直接使用亲属称谓,如'阿姨'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
春节的时候, 长辈 给孩子们发红包。
During Spring Festival, elders give red envelopes to children.
在某些文化中,直接叫 长辈 的名字是一种禁忌。
In some cultures, calling an elder by their name directly is a taboo.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.