Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người lớn tuổi
- 2. người cao tuổi
- 3. người lớn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
常见错误:对年长陌生人称'老人'不礼貌,应称'老先生/老奶奶'。
Formality
称呼他人家庭成员时,前面加'你'或'您'通常不礼貌,应直接使用亲属称谓,如'阿姨'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2春节的时候, 长辈 给孩子们发红包。
During Spring Festival, elders give red envelopes to children.
在某些文化中,直接叫 长辈 的名字是一种禁忌。
In some cultures, calling an elder by their name directly is a taboo.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.