长途
cháng tú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khoảng cách dài
- 2. quãng đường dài
- 3. chặng đường dài
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 汽车 (bus) and 电话 (call); 长途的 cannot directly modify the noun in *长途的路.
Common mistakes
Do not confuse with 长远 (long-term); 长途 refers to physical distance, not abstract duration.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这趟 长途 汽车要开八个小时。
This long-distance bus will take eight hours.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.