Bỏ qua đến nội dung

长途

cháng tú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoảng cách dài
  2. 2. quãng đường dài
  3. 3. chặng đường dài

Usage notes

Collocations

Commonly used with 汽车 (bus) and 电话 (call); 长途的 cannot directly modify the noun in *长途的路.

Common mistakes

Do not confuse with 长远 (long-term); 长途 refers to physical distance, not abstract duration.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这趟 长途 汽车要开八个小时。
This long-distance bus will take eight hours.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.