Bỏ qua đến nội dung

门口

mén kǒu
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cửa ra vào
  2. 2. cửa chính
  3. 3. ngõ ra vào

Usage notes

Collocations

“门口”常与方位词搭配,如“在门口”,表示位置。

Common mistakes

不要将“门口”与“门前”混淆:“门口”指门所在的出入口区域,而“门前”指门的前面区域。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
门口 挂着两个红色的灯笼。
Two red lanterns are hanging at the entrance.
他在 门口 接待客人。
He receives guests at the door.
他在 门口 蹲着。
He is squatting at the doorway.
请大家在 门口 集合。
Please gather at the entrance.
我每天上班前都会在 门口 打卡。
I punch in at the entrance every day before work.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 门口