Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cửa ra vào
- 2. cửa chính
- 3. ngõ ra vào
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5门口 挂着两个红色的灯笼。
他在 门口 接待客人。
他在 门口 蹲着。
请大家在 门口 集合。
我每天上班前都会在 门口 打卡。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.