Bỏ qua đến nội dung

门外

mén wài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoài cửa

Câu ví dụ

Hiển thị 3
门外 传来一阵响声。
我听到了 门外 的脚步。
请问,谁在 门外

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 门外