门外
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ngoài cửa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 3门外 传来一阵响声。
我听到了 门外 的脚步。
请问,谁在 门外 ?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.