Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

门子

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

mén zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. door
  2. 2. hanger-on of an aristocrat
  3. 3. social influence
  4. 4. pull
  5. 5. classifier for relatives, marriages etc

Từ chứa 门子

串门子
chuàn mén zi

see 串門|串门[chuàn mén]

哪门子
nǎ mén zi

(coll.) (emphasizing a rhetorical question) what

尻门子
kāo mén zi

anus (rural coll.)

脑门子
nǎo mén zi

forehead (dialect)

西门子
xī mén zǐ

Siemens (company name)

西门子公司
xī mén zǐ gōng sī

Siemens AG

走门子
zǒu mén zi

see 走門路|走门路[zǒu mén lù]

Từ cấu thành 门子

子
zǐ

son

门
mén

gate

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.