门庭如市
mén tíng rú shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 門庭若市|门庭若市[mén tíng ruò shì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.