门廊

mén láng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. stoop
  2. 2. parvis
  3. 3. portico
  4. 4. patio
  5. 5. veranda

Từ cấu thành 门廊