Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

门房

mén fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gatehouse
  2. 2. lodge
  3. 3. gatekeeper
  4. 4. porter

Từ cấu thành 门房