门槛

mén kǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. doorstep
  2. 2. sill
  3. 3. fig. knack or trick (esp. scheme to get sth cheaper)