门槛
mén kǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngưỡng cửa
- 2. sàn cửa
Câu ví dụ
Hiển thị 1他跨过了那道 门槛 。
He stepped across that threshold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.