Bỏ qua đến nội dung

门诊

mén zhěn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoa khám bệnh ngoại trú
  2. 2. khám bệnh ngoại trú

Usage notes

Common mistakes

‘门诊’通常指服务或部门,而非具体的‘门诊部’建筑物。常说‘去门诊看病’,而非‘去门诊大楼’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我明天上午去医院看 门诊
I will go to the hospital tomorrow morning for an outpatient consultation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.