Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

闪射

shǎn shè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to radiate
  2. 2. to shine
  3. 3. glitter of light
  4. 4. a glint