Bỏ qua đến nội dung

闪电

shǎn diàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sét

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“闪电”和“打雷”。“闪电”是闪电本身,而“打雷”是雷声。例如:一道闪电 followed by 打雷了。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天空中划过一道 闪电
A bolt of lightning flashed across the sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.