闭嘴

bì zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shut up!
  2. 2. same as 閉上嘴巴|闭上嘴巴

Câu ví dụ

Hiển thị 1
闭嘴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1691764)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 闭嘴