闭嘴
bì zuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Shut up!
- 2. same as 閉上嘴巴|闭上嘴巴
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.