Bỏ qua đến nội dung

问世

wèn shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. được xuất bản
  2. 2. ra mắt
  3. 3. được công bố

Usage notes

Common mistakes

“问世”通常指事物首次与公众见面,不能用于再版或第二次出现的情况。

Formality

“问世”常用于书面语,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这部新词典即将 问世
This new dictionary will be published soon.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.