Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. được xuất bản
- 2. ra mắt
- 3. được công bố
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“问世”通常指事物首次与公众见面,不能用于再版或第二次出现的情况。
Formality
“问世”常用于书面语,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这部新词典即将 问世 。
This new dictionary will be published soon.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.