Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản điều tra
- 2. phiếu điều tra
- 3. câu hỏi khảo sát
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Common verb collocations: 填写问卷 (fill out a questionnaire), 设计问卷 (design a questionnaire).
Common mistakes
Do not use 问卷 to mean 'survey' as an activity. For 'conduct a survey', use 进行调查.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请填写这份 问卷 。
Please fill out this questionnaire.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.