Bỏ qua đến nội dung

chuǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xông
  2. 2. vọt
  3. 3. đột kích

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes

Usage notes

Common mistakes

注意“闯”常表示突破障碍或有勇气地行动,不要误用为普通的“进入”。

Formality

在正式书面语中,“闯”可用于比喻磨炼自己,如“闯荡”比较口语化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他勇敢地 进了火场救人。
He bravely rushed into the fire scene to save people.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.