Bỏ qua đến nội dung

闯关者

chuǎng guān zhě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người phá rào chắn
  2. 2. kẻ xông vào cổng