Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gián điệp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 派遣 (pàiqiǎn) as in 派遣间谍 (to dispatch a spy) or 从事 (cóngshì) as in 从事间谍活动 (engage in espionage).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被怀疑是 间谍 。
He is suspected of being a spy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.