Bỏ qua đến nội dung

间谍

jiàn dié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gián điệp

Usage notes

Collocations

Often used with 派遣 (pàiqiǎn) as in 派遣间谍 (to dispatch a spy) or 从事 (cóngshì) as in 从事间谍活动 (engage in espionage).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被怀疑是 间谍
He is suspected of being a spy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.