闷热
mēn rè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sultry
- 2. sultriness
- 3. hot and stuffy
- 4. stifling hot
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.