Bỏ qua đến nội dung

闷热

mēn rè
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sultry
  2. 2. sultriness
  3. 3. hot and stuffy
  4. 4. stifling hot