Bỏ qua đến nội dung

mēn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngột ngạt
  2. 2. khép kín
  3. 3. bít kín

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes

Usage notes

Collocations

常与“热”连用,如“闷热”,指空气不流通且温度高。

Common mistakes

“闷”读mēn时只用于形容空气或感觉,读mèn时表示心情郁闷,如“闷闷不乐”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
房间里太 了。
It's too stuffy in the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.