Bỏ qua đến nội dung

yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. xem xét
  3. 3. đọc
  4. 4. đọc kỹ
  5. 5. trải qua
  6. 6. kinh qua

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 阅

阅历
yuè lì

kinh nghiệm

阅览室
yuè lǎn shì

phòng đọc

阅读
yuè dú

đọc

借阅
jiè yuè

mượn sách để đọc

传阅
chuán yuè

đọc và chuyển tay

参阅
cān yuè

tham khảo

审阅
shěn yuè

xem xét, đọc kỹ

批阅
pī yuè

đọc qua để đánh giá

披阅
pī yuè

đọc lướt qua

查阅
chá yuè

tra cứu

校阅
jiào yuè

kiểm tra qua (một tài liệu)

检阅
jiǎn yuè

kiểm duyệt

翻阅
fān yuè

lật qua

聚合资讯订阅
jù hé zī xùn dìng yuè

RSS (nguồn cấp tin tức)

订阅
dìng yuè

sự đăng ký nhận định kỳ

评阅
píng yuè

đọc và đánh giá

调阅
diào yuè

tra cứu (tài liệu)

阅世
yuè shì

trải đời

阅兵
yuè bīng

duyệt binh

阅兵式
yuè bīng shì

duyệt binh

阅卷
yuè juàn

chấm bài thi

阅女无数
yuè nǚ wú shù

(thành ngữ) đã có quan hệ với nhiều phụ nữ

阅微草堂笔记
yuè wēi cǎo táng bǐ jì

Ghi chép về một túp lều tranh quan sát tinh vi của Kỷ Vân (Ji Yun), tiểu thuyết siêu nhiên

阅男无数
yuè nán wú shù

(thành ngữ) đã có quan hệ tình cảm với nhiều đàn ông

阅览
yuè lǎn

đọc

阅读器
yuè dú qì

trình đọc (phần mềm)

阅读广度
yuè dú guǎng dù

độ rộng đọc

阅读时间
yuè dú shí jiān

thời gian đọc

阅读理解
yuè dú lǐ jiě

đọc hiểu

阅读装置
yuè dú zhuāng zhì

thiết bị đọc điện tử (ví dụ: máy đọc mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

阅读障碍
yuè dú zhàng ài

chứng khó đọc

点阅率
diǎn yuè lǜ

tỷ lệ nhấp chuột (cho trang web hoặc quảng cáo trực tuyến)