阅读
yuè dú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đọc
- 2. đọc sách
- 3. đọc báo
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5请 阅读 员工手册了解公司规定。
请仔细 阅读 食用方法。
他通过 阅读 积累了很多知识。
他每天 阅读 多种报刊。
这是游客须知,请仔细 阅读 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.