阇黎
shé lí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Buddhist teacher (Sanskrit transliteration)
- 2. also written 闍梨|阇梨[shé lí]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.