阎王
yán wáng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. same as 閻羅王|阎罗王
- 2. Yama, King of Hell
- 3. translation of Sanskrit: Yama Raja