Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

阐释

chǎn shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to explain
  2. 2. to expound
  3. 3. to interpret
  4. 4. elucidation