Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo vệ
- 2. phòng thủ
- 3. chống đỡ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
防守常与“严密”搭配,表示牢固的防御。
Câu ví dụ
Hiển thị 1球队的 防守 非常严密。
The team's defense is very tight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.