Bỏ qua đến nội dung

防御

fáng yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng thủ
  2. 2. bảo vệ
  3. 3. chống đỡ

Usage notes

Collocations

Common in military or abstract contexts: 防御系统 (defense system), 防御措施 (defensive measures). Not typically used for personal protection.

Common mistakes

防御 cannot be used with 人 as its object; use 保护 to express protecting a person.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们加强了 防御
They strengthened their defense.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.