Bỏ qua đến nội dung

阳光

yáng guāng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ánh nắng mặt trời
  2. 2. ánh nắng
  3. 3. ánh mặt trời

Usage notes

Common mistakes

When meaning 'transparent/open', it's used in formal contexts like 阳光操作; avoid in casual talk about weather.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
阳光 照耀着大地。
The sunlight shines upon the earth.
阳光 很耀眼。
The sunlight is dazzling.
阳光 很晃眼。
The sunlight is very dazzling.
今天 阳光 明媚,我们去公园吧。
Today the sunshine is bright and beautiful, let's go to the park.
今天的 阳光 很温暖。
The sunshine today is very warm.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.